Bản dịch của từ 驰禽 trong tiếng Việt

驰禽

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰禽 (Danh từ)

chí qín
01

Chim săn mồi, thường dùng để chỉ những loài chim được nuôi để đi săn

犹驰猎。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰禽

chí

qín

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
禽仪
禽俘
禽兽
禽兽不如
禽兽不若
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép