Bản dịch của từ 驰翰 trong tiếng Việt
驰翰
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
驰翰 (Danh từ)
【chí hàn】
01
(tiếng Trung cổ) Juchihao: thư pháp, phong cách hoặc cử chỉ viết nhanh và tự do (có thể được mở rộng để chỉ phong cách viết không kiềm chế).
犹驰毫。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰翰
chí
驰
hàn
翰
Các từ liên quan
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
翰墨
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 馳, 䮈, 𧂓
- Hình thái radical:
- ⿰,马,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赿
鶗
謘
歭
䶵
遟
沶
㢮
迟
竾
跢
馳
驵
骂
驱
验
骊
驿
骜
骙
䯅
骕
骁
驴
执
朱
芊
伂
芃
𠘻
㸨
争
奺
犵
纥
忏
奔驰
驰名
驰骋
飞驰
疾驰
古驰
驰援
星驰
驰誉
驰逐
