Bản dịch của từ 驰角 trong tiếng Việt

驰角

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰角 (Danh từ)

chí jiǎo
01

古語指用于角斗或赛马中驱赶追逐的行为或场面亦可指角斗中奔跑追逐的情景(“驰逐角斗之意)。

驰逐角斗。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰角

chí

jiǎo

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
角争
角亢
角人
角仗
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép