Bản dịch của từ 驰车 trong tiếng Việt

驰车

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰车 (Động từ)

chí chē
01

Cưỡi xe; lái xe (thường là dùng xe ngựa hoặc xe có bốn bánh) — Hán Việt: trì xa

2.驱车。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xe ngựa nhẹ thời cổ (chiến xa nhẹ dùng trong cổ đại)

1.古代轻型的战车。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰车

chí

chē

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
车两
车主
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép