Bản dịch của từ 驰辉 trong tiếng Việt
驰辉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
驰辉 (Danh từ)
【chí huī】
01
Ban ngày; ánh sáng rực rỡ của ban ngày (khoảng thời gian ban ngày)
3.指白天的时间。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ánh sáng bay nhanh như lóe — ánh nắng chớp qua (hình ảnh: tia nắng như phi hành/phi mã)
4.飞驰的日光。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
1. (古书用语)亦作“驰晖”,多见于人名或雅称,带有光辉、迅速之意;常为专有名词或诗文用语。
1.亦作“驰晖”。
Ví dụ
04
Thời gian, ánh sáng thời gian; thời khắc trôi qua (cách nói văn hoa, cổ)
2.时光,光阴。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰辉
chí
驰
huī
辉
Các từ liên quan
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
辉丽
辉光
辉光放电
辉光日新
辉华
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Các biến thể:
- 馳, 䮈, 𧂓
- Hình thái radical:
- ⿰,马,也
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 6
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一フ丨フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
赿
鶗
謘
歭
䶵
遟
沶
㢮
迟
竾
跢
馳
驵
骂
驱
验
骊
驿
骜
骙
䯅
骕
骁
驴
执
朱
芊
伂
芃
𠘻
㸨
争
奺
犵
纥
忏
奔驰
驰名
驰骋
飞驰
疾驰
古驰
驰援
星驰
驰誉
驰逐
