Bản dịch của từ 驰风 trong tiếng Việt

驰风

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰风 (Động từ)

chí fēng
01

Gió giật mạnh; cơn gió tốc độ nhanh (Hán Việt: trì phong — gợi hình ảnh gió thổi vèo vèo)

1.疾风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Truyền bá, tuyên dương đạo đức hoặc giáo hóa (làm cho lời dạy lan rộng)

2.传播教化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰风

chí

fēng

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
风世
风丝
风丝不透
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép