Bản dịch của từ 驰骋疆场 trong tiếng Việt

驰骋疆场

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰骋疆场 (Tính từ)

chí chěng jiāng chǎng
01

Tung hoành chiến trường; chiến đấu dũng cảm

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰骋疆场

chí

chěng

jiāng

chǎng

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
骋伎
骋光
骋兵
骋力
骋劳
疆事
疆候
疆冶
疆吏
疆固
场人
场化
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép