Bản dịch của từ 驰骑 trong tiếng Việt

驰骑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

驰骑 (Động từ)

chí qí
01

Cưỡi ngựa, phi ngựa

1.亦作“驰?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chạy ngựa nhanh, phi ngựa

2.驱马疾行。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驰骑

chí

Các từ liên quan

驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
骑上扬州鹤
骑上老虎
骑两头马
骑乘
骑云
驰
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Các biến thể:
馳, 䮈, 𧂓
Hình thái radical:
⿰,马,也
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
フフ一フ丨フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép