Bản dịch của từ 驱丁 trong tiếng Việt
驱丁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
驱丁 (Danh từ)
【qū dīng】
01
Nô lệ, tôi tớ thời Kim Nguyên (chỉ người làm, nô bộc)
金元时称奴隶﹑仆役。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱丁
qū
驱
dīng
丁
Các từ liên quan
驱世
驱乌
驱从
驱令
驱众
丁一卯二
丁一确二
丁丁
丁丁光光
丁丁列列
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
- Hình thái radical:
- ⿰,马,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麴
伹
覰
魼
趨
驅
阹
䖦
䓚
𠙴
焌
诎
骗
骋
骞
驿
驻
骀
驾
驲
骘
骚
驳
骅
芢
㔯
沦
陉
肔
还
㑅
壳
闷
巫
希
㹝
驱动
驱使
驱逐
驱散
驱赶
先驱
驱除
驱邪
驱车
驱寒
