Bản dịch của từ 驱侵 trong tiếng Việt
驱侵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
驱侵 (Động từ)
【qū qīn】
01
Lái (xe) xông vào, lái xe bất ngờ tấn công/đột kích (ví dụ: 驱车侵袭 — lái xe xông vào tấn công)
1.驱车侵袭。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đuổi trừ, xua đuổi và ngăn chặn sự xâm phạm hoặc quấy nhiễu
2.驱迫侵扰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱侵
qū
驱
qīn
侵
Các từ liên quan
驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
侵与
侵主
侵乱
侵争
侵伐
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
- Hình thái radical:
- ⿰,马,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麴
伹
覰
魼
趨
驅
阹
䖦
䓚
𠙴
焌
诎
骗
骋
骞
驿
驻
骀
驾
驲
骘
骚
驳
骅
芢
㔯
沦
陉
肔
还
㑅
壳
闷
巫
希
㹝
驱动
驱使
驱逐
驱散
驱赶
先驱
驱除
驱邪
驱车
驱寒
