Bản dịch của từ 驱动程序 trong tiếng Việt

驱动程序

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

驱动程序 (Danh từ)

qū dòng chéng xù
01

Trình điều khiển (driver)

用于控制和操作计算机硬件的程序。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱动程序

dòng

chéng

驱
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
Hình thái radical:
⿰,马,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép