Bản dịch của từ 驱合 trong tiếng Việt
驱合
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
驱合 (Động từ)
【qū hé】
01
Thúc đẩy, hợp nhất nhanh chóng; cũng viết là 「駈合」 (hành động thúc cho hợp lại hoặc ghép nhanh)
1.亦作“駈合”。
Ví dụ
02
Sai khiến để tập hợp lại; dùng sức/động lực thúc cho các phần tụ lại với nhau (khiển khiến聚合)
2.驱使聚合。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱合
qū
驱
hé
合
Các từ liên quan
驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
合一
合下
合下手
合不拢嘴
合不来
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
- Hình thái radical:
- ⿰,马,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麴
伹
覰
魼
趨
驅
阹
䖦
䓚
𠙴
焌
诎
骗
骋
骞
驿
驻
骀
驾
驲
骘
骚
驳
骅
芢
㔯
沦
陉
肔
还
㑅
壳
闷
巫
希
㹝
驱动
驱使
驱逐
驱散
驱赶
先驱
驱除
驱邪
驱车
驱寒
