Bản dịch của từ 驱奴 trong tiếng Việt

驱奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

驱奴 (Danh từ)

qū nú
01

(cổ) Điều khiển, bắt giữ hoặc trục xuất nô lệ; cũng viết là “駈奴”. Từ cổ, ít dùng trong hiện đại.

1.亦作“駈奴”。

Ví dụ
02

Nô lệ; người làm nô (từ Hán cổ, chỉ người bị cưỡng bức làm việc)

2.奴隶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱奴

Các từ liên quan

驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
奴下
奴书
奴产子
奴仆
奴使
驱
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
Hình thái radical:
⿰,马,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép