Bản dịch của từ 驱战 trong tiếng Việt
驱战
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
驱战 (Động từ)
【qū zhàn】
01
Ra lệnh/驱使 để tiến hành tác chiến; điều động quân đội hoặc lực lượng đi chiến đấu (tập trung vào hành vi thúc đẩy, sai khiến để chiến đấu)
驱使作战。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱战
qū
驱
zhàn
战
Các từ liên quan
驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
- Hình thái radical:
- ⿰,马,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麴
伹
覰
魼
趨
驅
阹
䖦
䓚
𠙴
焌
诎
骗
骋
骞
驿
驻
骀
驾
驲
骘
骚
驳
骅
芢
㔯
沦
陉
肔
还
㑅
壳
闷
巫
希
㹝
驱动
驱使
驱逐
驱散
驱赶
先驱
驱除
驱邪
驱车
驱寒
