Bản dịch của từ 驱捶 trong tiếng Việt

驱捶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

驱捶 (Động từ)

qū chuí
01

Dùng tay hoặc vật cứng liên tục đập,捶打 (đánh, giáng mạnh nhiều lần)

捶打。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱捶

chuí

Các từ liên quan

驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
捶丸
捶击
驱
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
Hình thái radical:
⿰,马,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép