Bản dịch của từ 驱疠 trong tiếng Việt

驱疠

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

驱疠 (Động từ)

qū lì
01

Đuổi trừ dịch bệnh; trừ bệnh dịch (thường nói về xua đuổi, khử bệnh truyền nhiễm)

2.驱除疫病。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Trừ bệnh dịch; xua đuổi dịch bệnh (cổ/thuật ngữ y học cổ truyền)

1.亦作“驱厉”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱疠

Các từ liên quan

驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
疠人
疠气
疠疫
疠疵
疠疾
驱
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
Hình thái radical:
⿰,马,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép