Bản dịch của từ 驱祓 trong tiếng Việt

驱祓

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

驱祓 (Động từ)

qū fú
01

Trừ khử, xua đuổi (ma, tà hoặc điều xấu); cùng gốc với ý “驱除” — hình tượng: lá bùa hoặc nghi lễ xua tan điềm xấu

驱除。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱祓

Các từ liên quan

驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
祓濯
驱
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
Hình thái radical:
⿰,马,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép