Bản dịch của từ 驱胁 trong tiếng Việt

驱胁

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

驱胁 (Động từ)

qū xié
01

Ép buộc, cưỡng bức; bắt người khác làm điều họ không muốn (Hán Việt: khu hiếp — “khu” = thúc/đuổi, “hiếp” = ép, uy hiếp)

亦作“驱脇”。驱使胁迫。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱胁

xié

Các từ liên quan

驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
胁不沾席
胁从
胁从犯
胁从罔治
胁凌
驱
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
Hình thái radical:
⿰,马,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép