Bản dịch của từ 驱配 trong tiếng Việt

驱配

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

驱配 (Động từ)

qū pèi
01

Thúc giục, sai khiến phân công (có nghĩa cũ: phân phối hoặc phái người đi làm việc)

1.亦作“駈配”。

Ví dụ
02

Chỉ chủ nhân chỉ định, chọn người làm đối tượng phối hợp (giao phó việc kết đôi/định phối cho ai) — thường dùng trong văn viết cổ hoặc hành chính: “chỉ định bạn đời/đối tác”

2.指主人给驱口指定配偶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱配

pèi

Các từ liên quan

驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
配主
配乐
配享
配享从汜
驱
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
Hình thái radical:
⿰,马,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép