Bản dịch của từ 驱驭 trong tiếng Việt
驱驭
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
驱驭 (Động từ)
【qū yù】
01
Ra lệnh cho ai làm việc; sai bảo, điều khiển (thường chỉ kiểu sai khiến hoặc điều khiển hành động của người hoặc vật)
1.驱使;差遣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Điều khiển, khống chế; cưỡi, lái (đàn thú, xe); kiểm soát, thao túng
2.控制,驾御。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱驭
qū
驱
yù
驭
Các từ liên quan
驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
驭下
驭世
驭人
驭俗
驭凤骖鹤
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
- Hình thái radical:
- ⿰,马,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麴
伹
覰
魼
趨
驅
阹
䖦
䓚
𠙴
焌
诎
骗
骋
骞
驿
驻
骀
驾
驲
骘
骚
驳
骅
芢
㔯
沦
陉
肔
还
㑅
壳
闷
巫
希
㹝
驱动
驱使
驱逐
驱散
驱赶
先驱
驱除
驱邪
驱车
驱寒
