Bản dịch của từ 驱驾 trong tiếng Việt

驱驾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

驱驾 (Động từ)

qū jià
01

Cưỡi ngựa thúc ngựa chạy; điều khiển (ngựa) cho chạy nhanh — nhấn mạnh hành động lái/ thúc cho chạy

1.驾马驱驰。

Ví dụ
02

Dùng, sai khiến, điều khiển (dẫn, lái; thường chỉ việc dùng ai/cái gì để phục vụ mục đích)

2.使用;驾御。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Phi nước đại; lao nhanh như ngựa chạy (ý nói lao vun vút, bứt phá)

3.犹奔腾。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱驾

jià

Các từ liên quan

驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
驾临
驾乌鹊
驾乘
驾云
驾俗
驱
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
Hình thái radical:
⿰,马,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép