Bản dịch của từ 驱骋 trong tiếng Việt
驱骋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qū | ㄑㄩ | q | u | thanh ngang |
驱骋 (Động từ)
【qū chěng】
01
Đáo, phi ngựa, thúc đẩy thú cưỡi (chạy nhanh, tung hoành—thường chỉ cho ngựa hoặc uy phong dũng mãnh)
1.亦作“?骋”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phi nước kiệu; tung hoành, chạy nhanh như ngựa phi—chạy vù, truy đuổi hoặc thỏa thích tung hoành
2.犹驰骋。追逐奔驰。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱骋
qū
驱
chěng
骋
Các từ liên quan
驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
骋伎
骋光
骋兵
骋力
骋劳
- Bính âm:
- 【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
- Các biến thể:
- 驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
- Hình thái radical:
- ⿰,马,区
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一一ノ丶フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
麴
伹
覰
魼
趨
驅
阹
䖦
䓚
𠙴
焌
诎
骗
骋
骞
驿
驻
骀
驾
驲
骘
骚
驳
骅
芢
㔯
沦
陉
肔
还
㑅
壳
闷
巫
希
㹝
驱动
驱使
驱逐
驱散
驱赶
先驱
驱除
驱邪
驱车
驱寒
