Bản dịch của từ 驱鳄 trong tiếng Việt

驱鳄

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄩquthanh ngang

驱鳄 (Động từ)

qū è
01

Chạy trừ/đuổi cá sấu (hành động loại bỏ, xua đuổi cá sấu khỏi vùng sông suối) — xuất phát từ truyền kỳ Hàn Dũ ở thời Đường

《新唐书.韩愈传》:“愈至潮洲,问民疾苦,皆曰:‘恶溪有鳄鱼,食民畜产且尽,民以是穷。’数日,愈自往视之,令其属秦济以一羊一豚投溪水而祝之……祝之夕,暴风震电起溪中,数日水尽涸,西徙六十里,自是潮无鳄鱼患。”后人诗文中的“驱鳄”﹑“驱鳄鱼”即指此事。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驱鳄

è

Các từ liên quan

驱丁
驱世
驱乌
驱从
驱令
鳄浪
鳄海
鳄溪
鳄蜥
鳄鱼夹
驱
Bính âm:
【qū】【ㄑㄩ】【KHU】
Các biến thể:
驅, 駆, 敺, 駈, 䮃, 𣦑, 𨒡, 𩢧, 𩢩, 𩣕, 𩤀
Hình thái radical:
⿰,马,区
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一一ノ丶フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép