Bản dịch của từ 驳 trong tiếng Việt

Động từTính từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

(Động từ)

01

Bác bỏ; bắt bẻ; phản bác; chống lại

指出对方的意见不合事实或没道理;说出自己的意见,否定别人的意见

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Chuyên chở; vận chuyển; khuân vác; bốc xếp (hàng hoá)

驳运

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Tính từ)

01

Lẫn màu; pha màu; loang lổ; hỗn tạp; lốm đốm; rằn ri

一种颜色夹杂着别种颜色;不纯净

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

(Danh từ)

01

Sà lan

驳船,没有动力装置,由拖轮拉着或推着行驶的船

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

驳
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
駁, 𩣄
Hình thái radical:
⿰,马,爻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép