Bản dịch của từ 驳嘴 trong tiếng Việt
驳嘴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
驳嘴 (Danh từ)
【bó zuǐ】
01
Dùng để tranh luận
(方言)争论
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cãi nhau
吵架
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驳嘴
bó
驳
zuǐ
嘴
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 駁, 𩣄
- Hình thái radical:
- ⿰,马,爻
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秡
䞳
髆
萡
㑟
㱟
仢
㼎
榑
㪍
㟑
䍸
驰
驱
驾
骖
驭
骇
骦
骢
骟
骋
骄
骗
㧍
沚
灻
冷
厐
杘
抉
㕶
𠇰
䄦
妗
卲
反驳
驳回
接驳
斑驳
辩驳
驳斥
驳船
批驳
驳倒
驳杂
