Bản dịch của từ 驳壳枪 trong tiếng Việt

驳壳枪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

驳壳枪 (Danh từ)

bó ké qiāng
01

Khẩu pạc-hoọc

盒子枪、盒子炮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驳壳枪

qiāng

驳
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
駁, 𩣄
Hình thái radical:
⿰,马,爻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép