Bản dịch của từ 驳杂 trong tiếng Việt

驳杂

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

驳杂 (Tính từ)

bó zá
01

Pha tạp; hỗn tạp; khác thể; không đồng nhất; bác tạp

混杂不纯

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驳杂

驳
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
駁, 𩣄
Hình thái radical:
⿰,马,爻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép