Bản dịch của từ 驳落 trong tiếng Việt
驳落
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
驳落 (Động từ)
【bó luò】
01
Bị giáng chức
被降职
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bị trượt
考试不及格
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lột ra
剥落
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Lốm đốm
斑驳
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驳落
bó
驳
luò
落
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 駁, 𩣄
- Hình thái radical:
- ⿰,马,爻
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秡
䞳
髆
萡
㑟
㱟
仢
㼎
榑
㪍
㟑
䍸
驰
驱
驾
骖
驭
骇
骦
骢
骟
骋
骄
骗
㧍
沚
灻
冷
厐
杘
抉
㕶
𠇰
䄦
妗
卲
反驳
驳回
接驳
斑驳
辩驳
驳斥
驳船
批驳
驳倒
驳杂
