Bản dịch của từ 驳议 trong tiếng Việt
驳议
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bó | ㄅㄛˊ | b | o | thanh sắc |
驳议 (Động từ)
【bó yì】
01
Bàn luận; tranh luận
对别人主张、建议进行辩驳 (多指书面的)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Ý kiến đưa ra khi tranh luận; ý kiến đưa ra khi tranh cãi
驳斥别人时提出的意见 (多指书面的)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bác nghị (một hình thức dâng sớ lên hoàng thượng, thường dùng để phản bác ý kiến người khác)
臣属向皇帝上书的一种,多指在书中驳斥别人的意见如:柳宗元的《驳复仇议》
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驳议
bó
驳
yì
议
- Bính âm:
- 【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
- Các biến thể:
- 駁, 𩣄
- Hình thái radical:
- ⿰,马,爻
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一ノ丶ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
秡
䞳
髆
萡
㑟
㱟
仢
㼎
榑
㪍
㟑
䍸
驰
驱
驾
骖
驭
骇
骦
骢
骟
骋
骄
骗
㧍
沚
灻
冷
厐
杘
抉
㕶
𠇰
䄦
妗
卲
反驳
驳回
接驳
斑驳
辩驳
驳斥
驳船
批驳
驳倒
驳杂
