Bản dịch của từ 驳诘 trong tiếng Việt

驳诘

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛˊbothanh sắc

驳诘 (Động từ)

bó jié
01

Bẻ vặn; phản biện; chất vấn

反驳对方的观点或论点;对某个问题进行质疑和探讨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驳诘

驳
Bính âm:
【bó】【ㄅㄛˊ】【BÁC】
Các biến thể:
駁, 𩣄
Hình thái radical:
⿰,马,爻
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一ノ丶ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép