Bản dịch của từ 驴头 trong tiếng Việt

驴头

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

驴头 (Danh từ)

lǘ tóu
01

Đầu lừa; (cổ) cách gọi giống như “驴马头” — bộ phận phía trước của con lừa (cũng dùng trong tên gọi cổ hoặc danh xưng vật)

1.亦作“驴马头”。

Ví dụ
02

Lời chửi; mắng nhiếc (lời tục tĩu, miệt thị) — chữ Hán trực quan: 'đầu lừa' dùng làm từ chửi

2.詈词。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驴头

tóu

Các từ liên quan

驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
头一无二
头七
头上
头上安头
驴
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
驢, 馿, 𩢉
Hình thái radical:
⿰,马,户
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép