Bản dịch của từ 驴生机角瓮生根 trong tiếng Việt
驴生机角瓮生根
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | l | v | thanh sắc |
驴生机角瓮生根 (Thành ngữ)
【lǘ shēng jī jiǎo wèng shēng gēn】
01
Xưa nói câu tương tự “驴生戟角瓮生根”,意思 là chuyện hoang đường, bất khả thi — như lừa mọc sừng, vại mọc rễ; dùng để chỉ điều kì quái, không thể xảy ra.
见“驴生戟角瓮生根”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驴生机角瓮生根
lǘ
驴
shēng
生
jī
机
jiǎo
角
wèng
瓮
shēng
根
Các từ liên quan
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
生一
生三
生上起下
生不逢场
机不可失
机不可失,失不再来
机不可失,时不再来
角争
角亢
角人
角仗
瓮下
瓮中之鳖
瓮中捉鳖
瓮人
瓮听
- Bính âm:
- 【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 驢, 馿, 𩢉
- Hình thái radical:
- ⿰,马,户
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶フ一ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藘
榈
膢
櫚
䕡
閭
瞜
氀
驢
闾
䯅
骣
骍
马
骚
骎
骅
驼
骁
骑
驹
驶
玔
坎
狄
抐
吪
纮
坍
甹
县
岗
园
汹
驴友
毛驴
驴子
秃驴
骑驴
蠢驴
野驴
犟驴
驴骡
叫驴
