Bản dịch của từ 驴筋头 trong tiếng Việt
驴筋头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | l | v | thanh sắc |
驴筋头 (Danh từ)
【lǘ jīn tóu】
01
Một loài chim (từ cổ) — ý nói giống chim câm lặng/không có giá trị lớn; (giải thích cổ văn) tương đương tên loài chim hoang dã
犹驴鸟。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驴筋头
lǘ
驴
jīn
筋
tóu
头
Các từ liên quan
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
筋丝
筋书
筋力
筋头
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 驢, 馿, 𩢉
- Hình thái radical:
- ⿰,马,户
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶フ一ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藘
榈
膢
櫚
䕡
閭
瞜
氀
驢
闾
䯅
骣
骍
马
骚
骎
骅
驼
骁
骑
驹
驶
玔
坎
狄
抐
吪
纮
坍
甹
县
岗
园
汹
驴友
毛驴
驴子
秃驴
骑驴
蠢驴
野驴
犟驴
驴骡
叫驴
