Bản dịch của từ 驴脸答挂 trong tiếng Việt

驴脸答挂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊlvthanh sắc

驴脸答挂 (Danh từ)

lǘ liǎn dá guà
01

Xem '驴脸瓜搭'(một từ lóng/vừa hài vừa mỉa: hình ảnh lộn xộn, vô duyên hoặc ngớ ngẩn)

见“驴脸瓜搭”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驴脸答挂

liǎn

guà

Các từ liên quan

驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
脸上
脸上脸下
脸厚
脸嘴
脸型
答允
答剌
挂一漏万
挂不住
挂件
驴
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
驢, 馿, 𩢉
Hình thái radical:
⿰,马,户
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丶フ一ノ
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép