Bản dịch của từ 驴马债 trong tiếng Việt
驴马债
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | l | v | thanh sắc |
驴马债 (Danh từ)
【lǘ mǎ zhài】
01
Một cách nói mê tín: khoản nợ phải trả bằng kiếp sau làm lừa làm ngựa (nghĩa bóng chỉ nợ nghiệp, nợ phải trả về sau).
迷信的说法。指要用下辈子做驴作马来偿还的债。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驴马债
lǘ
驴
mǎ
马
zhài
债
Các từ liên quan
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
债主
债价
债利
债券
债务
- Bính âm:
- 【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 驢, 馿, 𩢉
- Hình thái radical:
- ⿰,马,户
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶フ一ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藘
榈
膢
櫚
䕡
閭
瞜
氀
驢
闾
䯅
骣
骍
马
骚
骎
骅
驼
骁
骑
驹
驶
玔
坎
狄
抐
吪
纮
坍
甹
县
岗
园
汹
驴友
毛驴
驴子
秃驴
骑驴
蠢驴
野驴
犟驴
驴骡
叫驴
