Bản dịch của từ 驴驹拔撅 trong tiếng Việt
驴驹拔撅
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | l | v | thanh sắc |
驴驹拔撅 (Danh từ)
【lǘ jū bá juē】
01
Một loại tra tấn thời xưa: dùng móc/kìm kéo (có thể là khâu) để bứt hoặc kéo thịt da, tương tự hình phạt hành hạ động vật hoặc người
古代的一种酷刑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驴驹拔撅
lǘ
驴
jū
驹
bá
拔
juē
撅
Các từ liên quan
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
驹丽
驹伏辕
驹光
驹光过隙
驹子
拔丁抽楔
拔丛出类
撅丁
撅嘴
撅坑堑
撅坑撅堑
撅天扑地
- Bính âm:
- 【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 驢, 馿, 𩢉
- Hình thái radical:
- ⿰,马,户
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丶フ一ノ
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
藘
榈
膢
櫚
䕡
閭
瞜
氀
驢
闾
䯅
骣
骍
马
骚
骎
骅
驼
骁
骑
驹
驶
玔
坎
狄
抐
吪
纮
坍
甹
县
岗
园
汹
驴友
毛驴
驴子
秃驴
骑驴
蠢驴
野驴
犟驴
驴骡
叫驴
