ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
驵侩
Bảng phân tích âm vị 驵
Zǎng
Lái ngựa; người buôn ngựa; người buôn bán; người kinh doanh; người môi giới
马匹交易的经纪人泛指经纪人
Từ tiếng Việt gần nghĩa
zǎng
驵
kuài
侩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép