Bản dịch của từ 驵侩 trong tiếng Việt

驵侩

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎng

ㄗㄤˇzangthanh hỏi

驵侩 (Danh từ)

zǎng kuài
01

Lái ngựa; người buôn ngựa; người buôn bán; người kinh doanh; người môi giới

马匹交易的经纪人泛指经纪人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驵侩

zǎng

kuài

Các từ liên quan

驵会
驵侠
驵华
驵卒
驵商
侩佞
侩父
侩牛
侩豕
侩驵
驵
Bính âm:
【zǎng】【ㄗㄤˇ】【TẢNG】
Các biến thể:
駔, 𤖛
Hình thái radical:
⿰,马,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép