Bản dịch của từ 驵华 trong tiếng Việt

驵华

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎng

ㄗㄤˇzangthanh hỏi

驵华 (Tính từ)

zǎng huá
01

Phô trương, xa hoa lòe loẹt (ăn diện, khoe của); 通讒/???)此字少见整体义为侈华浮华

侈华。驵,通“?”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驵华

zǎng

huá

Các từ liên quan

驵会
驵侠
驵侩
驵卒
驵商
华东
华东师范大学
华丝
驵
Bính âm:
【zǎng】【ㄗㄤˇ】【TẢNG】
Các biến thể:
駔, 𤖛
Hình thái radical:
⿰,马,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép