ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
驵壮
Bảng phân tích âm vị 驵
Zǎng
Mạnh mẽ, khỏe mạnh (thường nói về ngựa)
马健壮。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
zǎng
驵
zhuàng
壮
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép