Bản dịch của từ 驵壮 trong tiếng Việt

驵壮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎng

ㄗㄤˇzangthanh hỏi

驵壮 (Tính từ)

zǎng zhuàng
01

Mạnh mẽ, khỏe mạnh (thường nói về ngựa)

马健壮。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驵壮

zǎng

zhuàng

Các từ liên quan

驵会
驵侠
驵侩
驵华
驵卒
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
驵
Bính âm:
【zǎng】【ㄗㄤˇ】【TẢNG】
Các biến thể:
駔, 𤖛
Hình thái radical:
⿰,马,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép