ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
驵牙
Bảng phân tích âm vị 驵
Zǎng
Kẻ săn lợi, thương gia mặc cả tầm thường; người có tính thị thiều, vụ lợi (từ Hán cổ, mang nghĩa chê bai)
牙侩;市侩。
zǎng
驵
yá
牙
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép