Bản dịch của từ 驵骏 trong tiếng Việt

驵骏

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zǎng

ㄗㄤˇzangthanh hỏi

驵骏 (Danh từ)

zǎng jùn
01

Mô tả con ngựa khoẻ mạnh, cường tráng; sức vóc mạnh mẽ của ngựa

1.马健壮貌。

Ví dụ
02

Ngựa khoẻ; ngựa tốt, giống ngựa bền mạnh (Hán Việt: tráng mã/tuấn mã)

2.壮马;骏马。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驵骏

zǎng

jùn

Các từ liên quan

驵会
驵侠
驵侩
驵华
驵卒
骏业
骏丽
骏乘
骏伟
骏作
驵
Bính âm:
【zǎng】【ㄗㄤˇ】【TẢNG】
Các biến thể:
駔, 𤖛
Hình thái radical:
⿰,马,且
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép