Bản dịch của từ 驶景 trong tiếng Việt

驶景

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

驶景 (Danh từ)

shí jǐng
01

Thời trôi nhanh; thời gian thoáng qua, phù du (ký ức/những khoảnh khắc vụt qua)

迅速流逝的时光。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驶景

shǐ

jǐng

Các từ liên quan

驶动
驶卒
驶步
驶河
驶流
景业
景云
景从
景从云集
驶
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
駛, 𩢲, 𩣬
Hình thái radical:
⿰,马,史
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép