Bản dịch của từ 驶步 trong tiếng Việt

驶步

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

驶步 (Danh từ)

shǐ bù
01

Chạy nhanh; tiến bước nhanh (hành động đi/ chạy mau)

1.疾行。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Quân tốt (thí dụ: trong cờ; tức '驶卒' — tên gọi cổ dân gian cho loại quân đi nhanh/nhanh chân), thô lược: ‘người chân nhanh, lính tản’

2.驶卒。俗名急足。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驶步

shǐ

Các từ liên quan

驶动
驶卒
驶景
驶河
驶流
驶
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
駛, 𩢲, 𩣬
Hình thái radical:
⿰,马,史
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép