Bản dịch của từ 驶河 trong tiếng Việt

驶河

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

驶河 (Danh từ)

shǐ hé
01

Dòng nước chảy xiết; luồng nước cuộn nhanh (急流). Có thể nhớ bằng Hán-Việt: 驶河 = 'xa'()+ 'hà'()→ hình ảnh thuyền chạy nhanh trên sông cuộn.

急流。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驶河

shǐ

Các từ liên quan

驶动
驶卒
驶景
驶步
驶流
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
驶
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
駛, 𩢲, 𩣬
Hình thái radical:
⿰,马,史
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép