Bản dịch của từ 驶流 trong tiếng Việt

驶流

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

驶流 (Động từ)

shǐ liú
01

Torrent; dòng chảy; dòng nước

流动的水或液体。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dòng chảy

急流,湍急的水流。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驶流

shǐ

liú

Các từ liên quan

驶动
驶卒
驶景
驶步
驶河
流丐
流丸
流丽
流习
驶
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
駛, 𩢲, 𩣬
Hình thái radical:
⿰,马,史
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép