Bản dịch của từ 驶雨 trong tiếng Việt

驶雨

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

驶雨 (Danh từ)

shí yǔ
01

Mưa rào lớn, mưa như trút (急骤而猛的降雨) — tương tự 'mưa ào ạt', gợi nhớ chữ (chạy nhanh) = mưa đổ nhanh như xe chạy ầm ầm

急雨。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驶雨

shǐ

Các từ liên quan

驶动
驶卒
驶景
驶步
驶河
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
驶
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
駛, 𩢲, 𩣬
Hình thái radical:
⿰,马,史
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép