Bản dịch của từ 驶风 trong tiếng Việt

驶风

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shǐ

ㄕˇshithanh hỏi

驶风 (Danh từ)

shǐ fēng
01

Gió mạnh, cơn gió dữ dội (tương tự “cấp phong/疾风”); dùng để chỉ luồng gió nhanh và mạnh

疾风。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驶风

shǐ

fēng

Các từ liên quan

驶动
驶卒
驶景
驶步
驶河
风世
风丝
风丝不透
驶
Bính âm:
【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
Các biến thể:
駛, 𩢲, 𩣬
Hình thái radical:
⿰,马,史
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
フフ一丨フ一ノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép