Bản dịch của từ 驶马 trong tiếng Việt
驶马
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
驶马 (Danh từ)
【shí mǎ】
01
Chó̂ng mã chạy nhanh; ngựa phi nước đại (nghĩa đen: con ngựa đang lao nhanh)
疾驰之马。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驶马
shǐ
驶
mǎ
马
Các từ liên quan
驶动
驶卒
驶景
驶步
驶河
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
- Bính âm:
- 【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
- Các biến thể:
- 駛, 𩢲, 𩣬
- Hình thái radical:
- ⿰,马,史
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矢
㶴
笶
狶
榁
史
宩
痑
豕
䒨
鉂
𠓡
䯃
骡
骂
骧
骥
驺
验
骜
骊
骆
骣
驯
拓
䜦
祊
丧
咎
杳
㘠
㓍
侩
学
冽
㕞
驾驶
行驶
疾驶
驶入
驶出
驶离
驶近
驶往
奔驶
空驶
