Bản dịch của từ 驶驰 trong tiếng Việt
驶驰
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shǐ | ㄕˇ | sh | i | thanh hỏi |
驶驰 (Động từ)
【shǐ chí】
01
Chạy, lái (di chuyển bằng xe, thuyền); hành động chạy/phi chuyển động (thường nói về xe cộ)
驶行。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驶驰
shǐ
驶
chí
驰
Các từ liên quan
驶动
驶卒
驶景
驶步
驶河
驰义
驰乘
驰书
驰介
驰仰
- Bính âm:
- 【shǐ】【ㄕˇ】【SỬ】
- Các biến thể:
- 駛, 𩢲, 𩣬
- Hình thái radical:
- ⿰,马,史
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フ一ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
矢
㶴
笶
狶
榁
史
宩
痑
豕
䒨
鉂
𠓡
䯃
骡
骂
骧
骥
驺
验
骜
骊
骆
骣
驯
拓
䜦
祊
丧
咎
杳
㘠
㓍
侩
学
冽
㕞
驾驶
行驶
疾驶
驶入
驶出
驶离
驶近
驶往
奔驶
空驶
