Bản dịch của từ 驷不及舌 trong tiếng Việt
驷不及舌
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sì | ㄙˋ | s | i | thanh huyền |
驷不及舌 (Tính từ)
【sì bù jí shé】
01
Tứ bất cập thiệt; một câu nói ra, xe bốn ngựa kéo cũng không đuổi kịp. ví dụ một câu nói ra, không thể thu lại
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 驷不及舌
sì
驷
bù
不
jí
及
shé
舌
- Bính âm:
- 【sì】【ㄙˋ】【TỨ】
- Các biến thể:
- 駟
- Hình thái radical:
- ⿰,马,四
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 马
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- フフ一丨フノフ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
飤
寺
𠒃
㚶
䎣
㹑
価
貄
肆
龱
㸻
梩
驴
驱
骣
驽
骞
骊
骅
骘
骀
驸
骠
骏
𠀯
郀
咈
屉
苢
妷
彿
侘
担
咂
佰
忥
驷马
驷马难追
